请输入您要查询的越南语单词:
单词
hôi hổi
释义
hôi hổi
热腾腾。
刚过的; 刚发生; 记忆犹新的。
随便看
cao xanh
cao xạ
cao xạ phòng không
cao áp
cao đan hoàn tán
cao điểm
cao điệu
cao đoán
Cao đài
cao đàm
cao đường
cao đẳng
cao đệ
cao địa
cao độ
cao ẩn
cao ốc
Cape Verde
ca-phê-in
ca quyết
ca-ra
carabus
Caracas
Ca-ra-cát
ca-ran
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:59:54