请输入您要查询的越南语单词:
单词
có tình ý
释义
có tình ý
有意 ; 有意思<指男女间有爱慕之心。>
cậu Vương có tình ý với cô Lý, nhưng chưa có cơ hội bày tỏ.
小王对小李有意, 可一直没有机会表白。
anh ấy có tình ý với chị, chị không nhận ra
sao? 他对你有意思, 你没看出来?
随便看
dễ gì
dễ gần
dễ hiểu
dễ hoà hợp
dễ hoà nhập
dễ hỏng
dễ làm
dễ làm khó bỏ
dễ nghe
dễ nhìn
dễ nhóm
dễ như bỡn
dễ như chơi
dễ như thò tay vào túi
dễ như trở bàn tay
dễ nào
dễ nói chuyện
dễ nắn
dễ quên
dễ sợ
dễ thích nghi
dễ thương
dễ thường
dễ thấy
dễ tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 13:00:20