请输入您要查询的越南语单词:
单词
công danh lợi lộc
释义
công danh lợi lộc
功利 <功名利禄。>
theo đuổi công danh lợi lộc; mưu cầu công danh lợi lộc
追求功利。
随便看
của nó
của nả
của nổi
của nợ
của phi nghĩa
của phù vân
của phải gió
của quý
của quý báu
của quý hiếm có
của riêng
của rơi
của rơi không ai nhặt
của rẻ là của ôi, của đầy nồi là của chẳng ngon
của the một bọn, bài thập một môn
của thiên trả địa
của tin
của truyền đời
của trộm cướp
của trời cho
của tư
của tự nhiên mà có
của ít lòng nhiều
của ăn cắp
của ăn trộm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:10:11