请输入您要查询的越南语单词:
单词
bới lông tìm vết
释义
bới lông tìm vết
吹毛求疵; 吹求 < 故意挑剔毛病, 寻找差错。>
横挑鼻子; 竖挑眼 <比喻多方桃剔。>
挑眼; 挑字眼儿 <挑剔毛病; 指摘缺点(多指礼节方面的)。>
找茬儿; 抓茬儿 <故意挑毛病。>
随便看
lục địa nhỏ
lục địa đen
lục đục
lục đục với nhau
lụi
lụi bại
lụi hụi
lụi đụi
lụ khụ
lụm
lụm cụm
lụn
lụn bại
lụng thà lụng thụng
lụng thụng
lụn vụn
lụp chụp
lụp xụp
lụt
lụt lội
lủ
lủi
lủi mất
lủi thủi
lủ khủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 21:13:18