请输入您要查询的越南语单词:
单词
bới lông tìm vết
释义
bới lông tìm vết
吹毛求疵; 吹求 < 故意挑剔毛病, 寻找差错。>
横挑鼻子; 竖挑眼 <比喻多方桃剔。>
挑眼; 挑字眼儿 <挑剔毛病; 指摘缺点(多指礼节方面的)。>
找茬儿; 抓茬儿 <故意挑毛病。>
随便看
xuất hiện nhiều lần
xuất hiện trùng lặp
xuất hiện trước công chúng
xuất huyết
xuất huyết bên trong
xuất huyết nhiều
xuất huyết nội
xuất hàng
xuất hành
xuất khẩu
xuất khẩu thành thơ
xuất lực
xuất mồ hôi
xuất ngoại
xuất ngục
xuất phát chạy
xuất phát từ nội tâm
xuất phẩm
xuất phục
xuất quân
xuất quỷ nhập thần
xuất quỹ
xuất siêu
xuất sản
xuất sắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 12:49:01