请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy cưa
释义
máy cưa
锯床 <用来锯金属材料的机床, 常见的有弓锯床和圆锯床两种。弓锯床所用的刀具是长条形的, 圆锯床所用的刀具是圆盘形的。>
随便看
chung sống hoà bình
chung sức
chung thuỷ
chung thân
chung thẩm
chung tiết
chung tiền
chung tình
chung tú
chung vui
chung vốn
chung với
chung ái
chung ý kiến
chung điểm
chung đúc
chung đỉnh
chung đụng
chu niên
chu sa
chu san
Chu Thuỷ
chu toàn
chu tri
chu trần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 5:01:11