请输入您要查询的越南语单词:
单词
săn bắt
释义
săn bắt
捕猎 <追捕猎获。>
打围 <许多打猎的人从四面围捕野兽, 也泛指打猎。>
猎; 射猎 <捕捉禽兽; 打猎。>
猎取 <通过打猎取得。>
người nguyên thuỷ dùng dụng cụ thô sơ bằng đá để săn bắt thú rừng.
原始社会的人用粗糙的石器猎取野兽。
随便看
hộp tre vuông
hộp tối
hộp đen
hộp điện trở
hộp đĩa
hộp đấu dây
hộp đồ nghề
hộp đựng cơm
hộ sinh
hộ săn bắn
hộ sĩ
hột
hộ tang
hột cơm
hột dưa
hột gà
hột gạo
hộ thành
hộ thân
hộ thủ
hộ tinh
hộ trưởng
hột sen
hộ tòng
hột đậu phộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 12:32:08