请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi ấy
释义
nơi ấy
那里; 那儿 <指示比较远的处所。>
nơi ấy trồng chuối và vải.
那里出产香蕉和荔枝。
chúng tôi vừa từ nơi ấy trở về.
我刚从那里回来。
khí hậu nơi ấy nóng lắm.
那儿的天气很热。
随便看
cảm khích
cảm kích
cảm kích khâm phục
cảm kích sâu sắc
cảm kích và khâm phục
cảm kích và xấu hổ
cảm lạnh
cảm mạo
cảm mến
cảm mộ
cảm nghĩ
cảm nghĩ trong đầu
cảm nghị
cảm ngộ
cảm nhiễm
cảm nhận
cảm nhận sâu sắc
cảm nắng
cảm phiền
Cảm Phố
cảm phục
cảm quan
cảm quang
cảm quyết
cảm thán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 20:50:31