请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi ấy
释义
nơi ấy
那里; 那儿 <指示比较远的处所。>
nơi ấy trồng chuối và vải.
那里出产香蕉和荔枝。
chúng tôi vừa từ nơi ấy trở về.
我刚从那里回来。
khí hậu nơi ấy nóng lắm.
那儿的天气很热。
随便看
bờ mương
bờ ngăn nước
bờ nhỏ
bờ nước
bờ ruộng
bờ ruộng dọc ngang
bờ ruộng thẳng tắp
bờ rào
bờ sông
bờ tre
bờ trượt
bờ tường thấp
bờ vai
bờ đê
bờ đê cao
bờ đường
bờ đất
bờ đất cao
bờ đập
bờ đối diện
bở
bở béo
bở hơi tai
bởi
bởi lẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 9:47:46