请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạt tay
释义
bạt tay
掴 <用巴掌打。>
tát cho một bạt tay.
掴了一记耳光。
随便看
chứ sao
chứ đừng
chừ
chừa
chừa bỏ
chừa lối thoát
chừa đường rút
chừng
chừng mực
chừng như
chừng nào
chừng nào... chừng nấy
chừng nấy
chừng sôi
chừng đỗi
chừng độ
chừng ấy
chử
chửa
chửa con so
chửa hoang
chửa trứng
chửa đặt trôn đã đặt miệng
chửi
chửi bâng quơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:45:34