请输入您要查询的越南语单词:
单词
báo hỉ
释义
báo hỉ
报喜 <报告喜庆的消息。>
随便看
tỏ bày
tỏi
tỏi giã
tỏi gà
tỏ khắp
tỏ lòng
tỏ lòng biết ơn
tỏ lòng cảm ơn
tỏ lộ
tỏ lời
tỏ lời cảm ơn
tỏ lời mừng
tỏm
tỏ ra yếu kém
tỏ rõ
tỏ rõ sức mạnh
tỏ rạng
tỏ thái độ
tỏ tường
tỏ vẻ
tỏ vẻ giàu có
tỏ ý
tỏ ý hoài nghi
tỏ ý vui mừng
tốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:12:56