请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi ở
释义
nơi ở
家 <家庭的住所。>
居; 寓; 宅; 住所; 住处 <居住的处所(多指住户的)。>
chuyển nơi ở.
迁居。
nơi ở cũ của Lỗ Tấn.
鲁迅故居。
寓所 <寓居的地方。>
住地 <居住的地方。>
住宅; 宅子 <住房(多指规模较大的)。>
住址 <居住的地址(指城镇、乡村、街道的名称和门牌号数)。>
随便看
thông dịch viên
thông dụng
thông dụng phổ biến
thông gia
thông gian
thông giám
thông gió
thông hiểu
thông hiểu kinh điển
thông hiểu đạo lí
thông hoá
thông huyền
thông hành
thông hôn
thông hơi
thông khí
thông kim bác cổ
thông kinh
thông luận
thông lưng
thông lượng
thông lượng quang
thông lượng từ
thông lượng véc tơ
thông lượng ánh sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 19:41:51