请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi ở
释义
nơi ở
家 <家庭的住所。>
居; 寓; 宅; 住所; 住处 <居住的处所(多指住户的)。>
chuyển nơi ở.
迁居。
nơi ở cũ của Lỗ Tấn.
鲁迅故居。
寓所 <寓居的地方。>
住地 <居住的地方。>
住宅; 宅子 <住房(多指规模较大的)。>
住址 <居住的地址(指城镇、乡村、街道的名称和门牌号数)。>
随便看
gậy ông đập lưng ông
gậy đại tang
gắm
gắm ghé
gắn
gắn bó
gắn bó chặt chẽ
gắn bó keo sơn
gắn bó như môi với răng
gắn bó như thịt với xương
gắn bó suốt đời
gắn bó với nhau
gắn bù
gắn chặt
gắng
gắng chịu nhục
gắng công
gắng gượng
gắng gượng làm
gắng gỏi
gắng gổ
gắng hết sức
gắng lên
gắng sức
gắng sức đuổi theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 14:09:17