请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông hiểu
释义
thông hiểu
达 <懂得透彻; 通达(事理)。>
贯通; 通彻; 通解; 通晓 <(学术、思想等方面)全部透彻地了解。>
thông hiểu đạo lý các mặt; thông hiểu mọi mặt.
融会贯通。
thông hiểu y học đông tây.
贯通中西医学。
融会贯通 <参合多方面的道理而得到全面的透彻的领悟。>
疏通 <沟通双方的意思, 调解双方的争执。>
随便看
chênh lệch giá
chênh lệch xa
chênh nhau
chênh vênh
chê trách
chì
chìa
chìa chìa
chìa khoá
chìa khoá mỏ lết
chìa khoá vàng
chìa khoá vừa ổ khoá
chìa khoá đường
chìa ngoáy
chìa tay
chìa vôi
chì bì
chì chiết
chì các-bô-nát
chìm
chìm lỉm
chìm nghỉm
chìm ngập
chìm ngủm
chìm nổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:40:32