请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông gia
释义
thông gia
联姻 <两家由婚姻关系结成亲戚。>
亲戚 <跟自己家庭有婚姻关系的家庭或它的成员。>
một nhà thông gia.
一门亲戚。
hai nhà chúng tôi là thông gia với nhau.
我们两家是亲戚。
亲家; 亲 <两家儿女相婚配的亲戚关系。>
通家 <指两家交谊深厚, 如同一家。>
随便看
bắn thẳng
bắn tin
bắn tiếng
bắn tiếng đe doạ
bắn toé
bắn trúng
không rõ rệt
không rõ tình hình
không rút chân ra được
không rườm rà
không rảnh
không rảnh nổi
không rập khuôn
không rỗi
không rời ra được
không sai
không sai lầm
không sai một ly
không sai một tí
không sao
không sao cả
không sao hết
không sao kể xiết
không sao nói hết
không sao đếm hết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 15:38:32