请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông gia
释义
thông gia
联姻 <两家由婚姻关系结成亲戚。>
亲戚 <跟自己家庭有婚姻关系的家庭或它的成员。>
một nhà thông gia.
一门亲戚。
hai nhà chúng tôi là thông gia với nhau.
我们两家是亲戚。
亲家; 亲 <两家儿女相婚配的亲戚关系。>
通家 <指两家交谊深厚, 如同一家。>
随便看
múa môi
múa mỏ
múa quả cầu lửa
múa rìu qua mắt thợ
múa rìu trước cửa nhà Lỗ Ban
múa rối
múa sư tử
múa tay múa chân
múa trống
múa võ
múa với dải lụa
múa đao
múa đơn
múa ương ca
múc
múc nước
múi
múi ghi
múi giờ
múi giờ chuẩn
múm
múm mím
múp
múp míp
mút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 4:42:21