请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông gia
释义
thông gia
联姻 <两家由婚姻关系结成亲戚。>
亲戚 <跟自己家庭有婚姻关系的家庭或它的成员。>
một nhà thông gia.
一门亲戚。
hai nhà chúng tôi là thông gia với nhau.
我们两家是亲戚。
亲家; 亲 <两家儿女相婚配的亲戚关系。>
通家 <指两家交谊深厚, 如同一家。>
随便看
tấm ảnh
tấm ảnh nhỏ
tấn
tấn Anh
tấn cây số
tấn công
tấn công bất ngờ
tấn công bất thình lình
tấn công chiếm lĩnh
tấn cống
tấn/hải lý
tấn khảo
tấn kiểm
tấn/km
Tấn kịch
tấn Mỹ
tấn thân
tấn tài
tấp nập
tấp tểnh
tất
tất cả
tất cả mọi góc
tất cả ngành nghề
tất cả đồng thanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 0:46:04