请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhuận
释义
nhuận
闰 <一回归年的时间为365天5时48分46秒。阳历把一年定为365天, 所余的时间约每四年积累成一天, 加在二月里; 农历把一年定为354天或355天, 所余的时间约每三年积累成一个月, 加在一年里。这样的办法, 在历法上叫做闰。>
随便看
giữ nguyên chức
giữ nguyên chức vụ
giữ nhiệt
giữ nhà
giữ nhà giữ nước
giữ nước
giữ nước lũ
giữ rất kín đáo
giữ rịt
giữ sức khoẻ
giữ tay lái
giữ thai
giữ thân
giữ thể diện
giữ tiếng
giữ tiết
giữ tiết tháo
giữ trai
giữ trong lòng
giữ tròn
giữ trật tự
giữ trẻ
giữ tươi
giữ việc
giữ vững
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 10:51:34