请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán phân phối
释义
bán phân phối
配给 ; 配售 <某些产品, 特别是生活必需品在不能充分供应的情况下, 按照政府限定的数量和价格售给消费者。>
随便看
thườn thượt
thưởng
thưởng cho
thưởng cách
thưởng công
thưởng giám
thưởng kim
thưởng ngoạn
thưởng năng suất
thưởng phạt
thưởng phạt không đều
thưởng theo thành tích
thưỡn
thược
thược dược
Mozambique
Moóc-phin
mu
mua
mua buôn
mua bán
mua bán công bằng
mua bán ngoại tệ
mua bán ngoại tệ lậu
mua bảo hiểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 16:57:37