请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệ
释义
bệ
墩 <(墩儿)墩子。>
bệ cửa
门墩儿。
趺 <碑下的石座。>
bệ đá
石趺。
bệ bia; chân bia
龟趺。
讲台 <在教室或会场的一端建造的高出地面的台子, 讲课或讲演的人站在上面。>
台 <某些做座子用的器物。>
bệ bằng
平台。
副板 <放在某种东西下面通常作保护或支承用的(如金属的)板。>
托子 <某些物件下面起支撑作用的部分; 座儿。>
底座。
古
陛; 御座; 帝位。
随便看
đánh trả
đánh trả lại
đánh trận
đánh trận địa
đánh trống bỏ dùi
đánh trống khua mõ
đánh trống kêu oan
đánh trống lãng
đánh trống lảng
đánh trống ngực
đánh trống qua cửa nhà sấm
đánh trống reo hò
đánh trộm
đánh tàn nhẫn
đánh tập hậu
đánh tỉa
đánh từ hai mặt
đánh viện
đánh viện binh
đánh vào
đánh vào mặt tư tưởng
đánh và thắng địch
đánh véc-ni
đánh vòng
vải dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 10:15:50