请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệ giảng
释义
bệ giảng
讲台 <在教室或会场的一端建造的高出地面的台子, 讲课或讲演的人站在上面。>
xem thêm
bục giảng
随便看
gió sa mạc
gió sóc
gió sương
gió thoảng bên tai
gió thoảng ngoài tai
gió thu
gió thu cuốn hết lá vàng
gió thét mưa gào
gió thượng tầng
gió thảm mưa sầu
gió thổi
gió thổi báo giông tố sắp đến
gió thổi cỏ lay
gió thổi cỏ rạp
gió thổi ngược
gió thổi nhè nhẹ
gió thổi qua tai
gió thổi trên biển
gió to
gió trên cao
gió trăng
gió tuân
gió tuần hoàn
gió tà
gió táp mưa sa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:09:26