请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán rao
释义
bán rao
兜售; 兜销 <到处找人购买(自己手上的货物)。>
bán rao hàng tồn kho
兜销存货。
叫卖 <吆喝着招揽主顾。>
随便看
tật tốc
tật xấu
tật ác
tật đố
tậu
tắc
tắc cổ
tắc kinh
tắc kè
tắc kè bông
tắc kè hoa
tắc lệ
tắc máu
tắc mạch máu
trăn
trăng
trăng cuối tháng
trăng gió
trăng hoa
trăng khuyết
trăng lưỡi liềm
trăng lưỡi trai
trăng non
trăng rằm
trăng sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:40:37