请输入您要查询的越南语单词:
单词
dụ
释义
dụ
吊胃口 <用好吃的东西引起人的食欲, 也比喻让人产生欲望或兴趣。>
逗弄 <引逗。>
饵 <用东西引诱。>
mua chuộc bằng món lợi lớn; dụ bằng miếng mồi ngon.
饵以重利。 诱导; 引诱。
giáo dụ trẻ em.
诱导儿童
古
谕。
đạo dụ.
导谕。
随便看
vàng hạt
vàng khè
vàng khối
vàng lá
vàng lóng lánh
vàng lụi
vàng mã
vàng mười
vàng nguyên chất
vàng ngọc
vàng như nghệ
vàng như nến
vàng nhạt
vàng nén
vàng quỳ
vàng ròng
vàng rực
vàng son lộng lẫy
vàng thau lẫn lộn
vàng thoi
vàng thật không sợ lửa
vàng thỏi
vàng tinh khiết
vàng tám
vàng tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:47:06