请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhàn rỗi
释义
nhàn rỗi
赋闲 <晋朝潘岳辞官家居, 作《闲居赋》, 后来因称没有职业在家闲着为赋闲。>
遑 <闲暇。>
空闲; 空暇; 暇 <事情或活动停下来, 有了闲暇时间。>
清闲 <清静闲暇。>
ông ấy vẫn chưa quen với cuộc sống nhàn rỗi lúc nghỉ hưu.
他暂时还过不惯清闲的退休生活。 优游 <悠闲游乐。>
悠 <闲适; 闲散。>
悠忽 <形容悠闲懒散。>
随便看
buổi chầu
buổi chợ
buổi diễn
buổi diễn ban ngày
buổi diễn chuyên đề
buổi diễn ngày
buổi diễn sáng
buổi diễn tối
buổi giao thời
buổi hoà nhạc
buổi học
buổi họp
buổi liên hoan
buổi liên hoan văn nghệ
buổi làm
buổi lễ long trọng
buổi lễ trọng thể
buổi mai
buổi nói chuyện
buổi sáng
buổi sơ giao
buổi sớm
buổi sớm đầy sương
buổi trưa
buổi tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 8:30:45