请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho vay nặng lãi
释义
cho vay nặng lãi
放印子 <借给别人印子钱。>
高利贷 <索取特别高额利息的贷款。>
驴打滚 <高利贷的一种。放债时规定, 到期不还, 利息加倍。利上加利, 越滚越多, 如驴翻身打滚。>
阎王帐 <高利贷。也说阎王债。>
放高利贷 <以获取高利息为目的而借钱给别人。>
随便看
lời không căn cứ
lời khấn
lời khẳng định
lời kêu gọi
lời kết bài văn
lời kết thúc
lời kịch
lời loan ý phụng
lời lãi
lời lấp liếm
lời lẽ
lời lẽ bẩn thỉu
lời lẽ chí lý
lời lẽ cũ rích
lời lẽ hùng hồn
lời lẽ khách sáo
lời lẽ lộn xộn rối rắm
lời lẽ mỹ miều
lời lẽ nghiêm khắc
lời lẽ nhàm chán
lời lẽ nhạt nhẽo
lời lẽ sai trái
lời lẽ sâu xa
lời lẽ sắc bén
lời lẽ tầm thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 9:44:09