请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời lẽ sắc bén
释义
lời lẽ sắc bén
词锋 <犀利的文笔, 好像刀剑的锋芒。>
火辣辣 <形容动作、性格泼辣; 言词尖锐。>
随便看
hoài nghi luận
Hoài Nhơn
hoài niệm
hoài sơn
hoài thai
hoài tưởng
hoài xuân
hoài đức
Hoà Lan
hoà làm một
hoà lưới điện
hoà lẫn
hoà màu
hoà mình
hoà mục
hoàn
hoàn bích
hoàn bị
hoàn bội
hoàn chỉnh
hoàn công
nguyên văn
nguyên vật liệu
nguyên vẹn
nguyên xi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 20:10:54