请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời lẽ sắc bén
释义
lời lẽ sắc bén
词锋 <犀利的文笔, 好像刀剑的锋芒。>
火辣辣 <形容动作、性格泼辣; 言词尖锐。>
随便看
bán hết
bán hết hàng
bán hết tài sản
bán hộ
bán hớ
bán khai
bán kiện
bán kèm
bán kính
bán kính chính khúc
bán kính hội tụ
bán kính véc-tơ
bán kính đường cong
bán lén
bán lúa non
bán lại
bán lấy tiền
bán lấy tiền mặt
bán lấy tiền ngay
bán lẻ
bán lỗ vốn
bán ma tuý
bán mình
bán mình cho kẻ khác
bán mạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 10:24:03