请输入您要查询的越南语单词:
单词
chu kỳ
释义
chu kỳ
周期 <事物在运动、变化的发展过程中, 某些特征多次重复出现, 其接续两次出现所经过的时间叫周期。>
tính chu kỳ.
周期性。
随便看
ga doanh nghiệp
ga dọc đường
ga hàng hoá
ga hành khách
gai
gai bẹ
gai bố
gai góc
gai góc đầy đường
gai mắt
gai ngạnh
gai sợi
gai xương
gai đay
gai ốc
ga khởi hành
ga-li
Galileo
Ga-Li-Lê
ga-lông
ga lập tàu
gam
Gambia
gam-ma
gan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 20:32:46