请输入您要查询的越南语单词:
单词
chu kỳ
释义
chu kỳ
周期 <事物在运动、变化的发展过程中, 某些特征多次重复出现, 其接续两次出现所经过的时间叫周期。>
tính chu kỳ.
周期性。
随便看
ná thung
nát nghiến
nát ngấu
nát nhàu
nát như tương
nát nhừ
nát ruột
nát rượu
nát rữa
nát tan
nát thịt tan xương
nát tươm
nát vụn
nát óc
nát đởm kinh hồn
náu
náu mình
náu nương
náu thân
náu ẩn
liểng xiểng
liễn
liễn vuông
liễu
liễu bồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 15:33:17