请输入您要查询的越南语单词:
单词
náu nương
释义
náu nương
栖身; 栖止 <居住(多指暂时的)。>
随便看
hào hố
hào hứng
hào khí
hào khí bừng bừng
hào kiệt
hào kẽm
hào luỹ
hào ly
hào môn
hào mạt
hào mục
hào nhoáng
hào nhoáng bên ngoài
hào nhoáng xa xỉ
hào phóng
hào phú
hào quang
hào quang chiếu rọi
hào quang muôn trượng
hào quang Đức Phật
hào quanh thành
hào quý
hào quẻ
Hào Sơn
hào sảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:34:25