请输入您要查询的越南语单词:
单词
người khoẻ mạnh
释义
người khoẻ mạnh
健儿 <称动作敏捷而强健的人(多指英勇善战或长于体育技巧的青壮年)。>
随便看
nẫng
nẫu
nẫu nà
nậm
nậm rượu
nậu
nậy
nắc
nắc nẻ
nắc nỏm
nắm
nắm bóp
nắm bắt
nắm bột mì
nắm chính quyền
nắm chóp
nắm chắc
nắm chắc khâu chính, mọi việc sẽ trôi chảy
nắm chắc thắng lợi
nắm chặt
nắm cơ hội làm ăn
nắm cổ tay
nắm giữ
nắm giữ ấn soái
nắm hết quyền bính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 4:13:25