请输入您要查询的越南语单词:
单词
in lồng hình
释义
in lồng hình
叠印 <电影、电视片中把两个或两个以上的内容不同的画面重叠印在一起, 用于表现剧中人的回忆、幻想、或构成并列形象。>
随便看
quạt tròn
quạt trần
quạt tường
quạt vả
quạt xếp
quạt điện
quạu
quạu quạu
quạu qụo
quả
quả anh đào
quả banh
quả banh bi-a
quả bàn đào
quả báng
quả bánh mì
quả báo
quả bì
quả bí
quả bí đao
quả bí đỏ
quả bóng
quả bóng bi-a
quả bóng bàn
quả bóng bầu dục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 17:07:34