请输入您要查询的越南语单词:
单词
in-su-lin
释义
in-su-lin
胰岛素 <胰腺分泌的一种激素, 能促进肝脏和肌肉内动物淀粉的生成, 加速组织中葡萄糖的氧化和利用, 从而调节体内血糖的含量。胰岛素分泌量减低时即引起糖尿病。>
随便看
trang bị nhẹ nhàng
trang bị vũ khí
trang bị vũ khí hạt nhân
tra nghiệm
trang hoàng lộng lẫy
trang hộ
trang in
trang in mẫu
trang kim
trang liệm
Trang Lão
trang nghiêm
trang nhã
trang nợ
trang phụ bản
trang phục diễn trò
trang phục hè
trang phục leo núi
trang phục lộng lẫy
trang phục mùa xuân
trang phục mùa đông
trang phục mốt
trang phục ngắn
trang phục phụ nữ Mãn Thanh
trang phục trẻ em
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:03:37