请输入您要查询的越南语单词:
单词
người ngoài
释义
người ngoài
老赶 <指没见过世面的人, 外行的人。>
đừng coi tôi là người ngoài.
别把我当老赶。
旁人 <其他的人; 另外的人。>
外人 <指没有亲友关系的人。>
随便看
kể
kể chi
kể chuyện
kể chuyện lịch sử
kể công
kể công không biết ngượng
kể cả
kể dây cà ra dây muống
kể hết
kể khổ
kể lại
kể lại tỉ mỉ
kể lể
kể lể con cà con kê
kể lể dài dòng
kể ra
kể rõ
kể sở trường
kể thêm vào
kể triệu chứng bệnh
kể trên
kể tỉ mỉ
kể tội
kể xen
kễnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:59:56