请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa treo
释义
cửa treo
吊门 <从顶上悬挂(如挂在滚轴上)的滑动拉门。>
随便看
cảnh trạng
cảnh tàn phá
cảnh tàn sát khốc liệt
cảnh tương lai
cảnh tượng
cảnh tượng huyền ảo
cảnh tượng náo nhiệt
cảnh tượng tan hoang
cảnh tượng thê thảm
cảnh tượng đổ nát
cảnh tết
cảnh tỉnh
cảnh tối lửa tắt đèn
cảnh vật
cảnh vật chung quanh
cảnh vật ở xa
cảnh vệ
cảnh vụ
cảnh xa xỉ
cảnh xuân
cảnh xuân tươi đẹp
cả nhà
cả nhà cả ổ
cảnh đoàn tụ
cảnh đoàn viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:55:02