请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại từ
释义
đại từ
代词 <代替名词、动词、形容词、数量词、副词的词, 包括。>
代名词 <有些语法书中称代词。>
Đại Từ
大慈 < 越南地名。属于太原省份。>
随便看
o
oa
oa chủ
Oa hà
oai
oai danh
oai nghi
oai nghiêm
oai oái
oai phong
oai phong lẫm lẫm
oai vũ
oai vệ
oai vệ hơn người
Oai-âu-minh
oan cừu
oang
oang oang
oang oác
oanh ca
oanh hoa
oanh kích
oanh liệt
oanh liệt một thời
oanh tạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 19:59:52