请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại xung
释义
đại xung
大冲 <火星离地球最近的时期, 隔15-17年重复一次。因为距地球近, 这时火星显得最亮。>
随便看
chúc tụng
chúc từ
chú cước
chú cẩn cô nhi
chú dưỡng
rộng lượng
rộng lớn bao la
rộng mở
rộng rãi
rộng rãi bằng phẳng
rộng rãi sáng sủa
rộng xét
rộng đường ngôn luận
rộn ràng nhộn nhịp
rộn rã
rộp
rột rạt
rột rột
rớ
rớm
rớm rớm
rớt
rớt dãi
rớt khỏi ngựa
rớt xuống nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 13:53:18