请输入您要查询的越南语单词:
单词
cực nhiều
释义
cực nhiều
百万 <虚指, 言数量极多。>
多如牛毛 <形容极多。>
随便看
buộc thắt
buộc trói
buộc tội
buộc đá ném sông
buộc đầu hàng
buột
buột miệng
buột miệng nói ra
buột mồm
buột tay
bye-bye
bà
bà ba
bà bác
bà bé
bà bóng
bà bầu
bà chị
bà chủ
bà con
bà con chú bác
bà con cô cậu
bà con gần
bà con nhà mình
bà con trong họ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 16:39:05