请输入您要查询的越南语单词:
单词
Am-pe
释义
Am-pe
安培; 安 <电流强度的单位, 导体横截面每秒通过的电量是一库仑时, 电流强度就是一安培。这个名称是为纪念法国物理学家安培(André Ampère)而定的。>
随便看
nhựa rải đường
nhựa sống
nhựa thuỷ tinh
nhựa thông
nhựa thơm
nhựa tổng hợp
nhựa đường
nhựt
ni
nia
Niamey
Ni-brét-xcơ
Ni-ca-ra-goa
Nicaragua
Nicolaus Copernicus
Nicosia
ni cô
ni-cô-tin
Ni-cô-xi-a
Niger
Nigeria
Ni-giê
Ni-giê-ri-a
ni-ken
ni-lông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:15:13