请输入您要查询的越南语单词:
单词
Am-pe
释义
Am-pe
安培; 安 <电流强度的单位, 导体横截面每秒通过的电量是一库仑时, 电流强度就是一安培。这个名称是为纪念法国物理学家安培(André Ampère)而定的。>
随便看
thuyết duy vật lịch sử
thuyết gia
thuyết giáo
thuyết giả
thuyết hoà
thuyết hoài nghi
thuyết hữu thần
thuyết khách
thuyết khả tri
thuyết lý
thuyết minh
thuyết minh tổng quát
thuyết nguỵ biện
thuyết nhiều thần
thuyết nhị nguyên
thuyết nội tại
thuyết phiếm thần
thuyết pháp
thuyết phù hiệu
thuyết phản ánh
thuyết phục
thuyết quyết định
thuyết thăng bằng
thuyết thư
thuyết tinh linh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:33:35