请输入您要查询的越南语单词:
单词
Am-pe
释义
Am-pe
安培; 安 <电流强度的单位, 导体横截面每秒通过的电量是一库仑时, 电流强度就是一安培。这个名称是为纪念法国物理学家安培(André Ampère)而定的。>
随便看
chí tuyến Nam
chí tình
chí tôn
chí tử
chíu chít
chíu chíu
chí ác
chí ít
chí đức
chí ư
chò
chòe choẹt
chòi
chòi bán sách
chòi canh
chòi gác
dày dặn
dày gió dạn sương
dày mỏng
dày như răng lược
dày rộng
dày sít
dày vò
dày đặc
dác gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:29:52