请输入您要查询的越南语单词:
单词
rạp
释义
rạp
倒伏 <农作物因根茎无力, 支持不住叶子和穗的重量而倒在地上。>
剧场 <供演出戏剧、歌舞、曲艺等用的场所。>
影剧院 <供放映电影、演出戏剧、歌舞、曲艺等的场所。>
俯伏 <趴在地上(多表示屈服或崇敬)。>
倒伏 <农作物因根茎无力, 支持不住叶子和穗的重量而倒在地上。>
随便看
tham dục
tham dự
tham dự bàn thảo
tham dự hội nghị
tham dự khoa thi
tham dự vào
tham gia
tham gia chiến đấu
tham gia công tác
tham gia hiệp trợ
tham gia hội nghị
tham gia quân ngũ
tham gia quân đội
tham gia sát hạch
tham gia thi đấu
tham gia triển lãm
tham gia vào chính sự
tham hặc
tham khảo
tham khảo thêm
tham khảo để hiệu đính
tham kiến
tham lam
tham lam keo kiệt
tham lam theo đuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 17:33:25