请输入您要查询的越南语单词:
单词
chửi bóng chửi gió
释义
chửi bóng chửi gió
指桑骂槐 <比喻表面上骂这个人, 实际上骂那个人。也说指鸡骂狗。>
随便看
ngũ tuần
ngũ vị
ngũ vị hương
ngũ vị tử
ngũ xa phanh thây
ngũ âm
Ngũ Đế
ngũ đạo
ngũ độc
ngơ
ngơi
ngơ ngác
ngơ ngác nhìn nhau
ngơ ngơ ngẩn ngẩn
ngơ ngẩn
ngơn ngớt
ngư
ngư ca
ngư cụ
ngư dân
ngư gia
ngư hộ
ngư lôi
ngư lôi đĩnh
ngưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:38:17