请输入您要查询的越南语单词:
单词
chửi bóng chửi gió
释义
chửi bóng chửi gió
指桑骂槐 <比喻表面上骂这个人, 实际上骂那个人。也说指鸡骂狗。>
随便看
liên quan với nhau
liên quan đến
liên quan đến chung quanh
liên quan đến kiện tụng
liên quân
liên quốc
liên sáu
liên thanh
liên thôn
liên tiếp
liên tiếp từ
liên tiếp xuất hiện
liên toạ
liên toả
liên tưởng
liên tỉnh
liên tịch
liên tục
liên tục không ngừng
liên tục nhiều năm
liên tục tính
liên từ
liên tử
liên vận
Liên Xô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:58:09