请输入您要查询的越南语单词:
单词
óc
释义
óc
脑; 脑髓 <人体中管全身知觉、运动和思维、记忆等活动的器官, 是神经系统的主要部分, 由前脑、中脑和后脑构成。高等动物的脑只有管全身感觉、运动作用。>
脑浆 <头骨破裂时流出来的脑髓。>
头脑; 思想 <脑筋; 思维能力。>
随便看
tiết lộ tin tức
tiết mao
tiết mục cuối
tiết mục cây nhà lá vườn
tiết mục dân gian
tiết mục kịch
tiết mục ngắn
tiết mục phát sóng
tiết mục phát thanh
tiết nguyên tiêu
tiết phẫn
tiết sương giáng
tiết thanh minh
tiết thu
tiết thu phân
tiết tháng mười
tiết tháo kiên trinh
tiết thực
tiết tiểu thử
tiết trinh
tiết trung phục
tiết trời ấm lại
tiết tả
tiết tấu
tiết Vũ thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 5:56:26