请输入您要查询的越南语单词:
单词
ó biển
释义
ó biển
鲣鸟; 海鹰 <鸟类的一属, 体形象鸭, 嘴坚硬, 尖端渐细并稍向下湾, 尾较长而呈楔形, 多生活在热带地区的岛屿上, 吃鱼类等。>
随便看
xóp khô
xóp xọp
xót
xót dạ
xót ruột
xót xa
xót xa trong lòng
xót xáy
xó xỉnh
xô
xô bồ
xô-fa
xôi
xôi hoa cau
xôi hỏng bỏng không
xôi ngọt thập cẩm
xôi nếp
xôi vò
xôi xéo
xôm
Xô-ma-li
xôm xốp
xô-na
xông bừa
xông giải cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 13:51:31