请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ cái La Tinh
释义
chữ cái La Tinh
拉丁字母 <拉丁文 (古代罗马人所用文字)的字母。一般泛指根据拉丁文字母加以补充的字母、如英语、法文、西班牙文的字母。汉语拼音方案也采用拉丁字母。>
随便看
sao đôi
sao đặng
sao đỏ
sao đổi ngôi
Sa pa
sa sâm
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
dải ấn bằng lụa
dảnh
dảy
dấm
dấm dớ
dấn
dấn bước
dấn thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 11:08:24