请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuy khoá
释义
khuy khoá
屈戌儿; 屈戌 <铜制或铁制的带两个脚的小环儿, 钉在门窗边上或箱、柜正面, 用来挂上钌铞或锁, 或者成对地钉在抽屉正面或箱子侧面, 用来固定U字形的环儿。>
戌 <铜制或铁制的带两个脚的小环儿, 钉在门窗边上或箱、柜正面, 用来挂上钌铞或锁, 或者成对地钉在抽屉正面或箱子侧面, 用来固定U字形的环儿。>
随便看
trước mắt
trước mặt
trước mặt là người, sau lưng là quỷ
trước mọi người
trước nay
trước nay chưa từng có
trước ngực
trước nhất
trước nữa
trước sau
trước... sau
trước sau có địch
trước sau gì
trước sau như một
trước sau vẹn toàn
trước sân khấu
trước thời gian
trước thời hạn
trước tiên
trước tác
trước đám đông
trước đây
trước đây không có
trước đây là
trước đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 1:21:38