请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ số
释义
chữ số
读数 <仪表、机器上, 由指针或水银柱等指出的刻度的数目。>
号头; 号码 <(号码儿)表示事物次第的数目字。>
码子 <表示数目的符号。>
数码; 数字; 数目字; 字码儿 <表示数目的文字。汉字的数字有小写大写两种, '一二三四五六七八九十'等是小写, '壹貳叁肆伍陆柒捌玖拾'等是大写。>
随便看
tím tím
tím đậm
tín
tín chỉ
tín dụng
tính a-xít
tính bướng bỉnh
tính bằng bàn tính
tính bệnh
tính bờ bên kia
tính chia
tính chu kỳ
tính chung
tính chuyện trăm năm
tính chính xác
tính chất
tính chất biệt lập
tính chất của thuốc
tính chất khác nhau
tính chất khí
tính chất vật lý
tính chất đặc biệt
tính chậm chạp
tính chịu nén
tính chủ động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:03:50