请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ số
释义
chữ số
读数 <仪表、机器上, 由指针或水银柱等指出的刻度的数目。>
号头; 号码 <(号码儿)表示事物次第的数目字。>
码子 <表示数目的符号。>
数码; 数字; 数目字; 字码儿 <表示数目的文字。汉字的数字有小写大写两种, '一二三四五六七八九十'等是小写, '壹貳叁肆伍陆柒捌玖拾'等是大写。>
随便看
không nói cười tuỳ tiện
không nói hai lời
không nói không rằng
không nói được
không nói đến
không nơi nương tựa
không nơi yên sống
không nước
không nạn
không nề
không nể mặt
không nể nang
không nổi
không nổi tiếng
không nỡ
không phá thì không xây được
không phát nào trượt
không phát triển
không phân biệt
không phân biệt trắng đen gì cả
không phân biệt tốt xấu
không phân biệt được
không phân cao thấp
không phân chính phụ
không phân thắng bại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:25:10