请输入您要查询的越南语单词:
单词
hách dịch
释义
hách dịch
官腔 <旧时称官场中的门面话, 今指利用规章、手续等来敷衍推托或责备的话。>
lên giọng quan cách; hách dịch.
打官腔。
作威作福 <原指统治者擅行赏罚, 独揽威权, 后来指妄自尊大, 滥用权势。>
随便看
động vật biển
động vật bậc cao
động vật bộ guốc chẵn
động vật chân đốt
động vật có dây sống nguyên thuỷ
động vật có nhiệt độ ổn định
động vật có vú
động vật có vảy
động vật có xương sống
động vật có đốt
động vật cấp thấp
động vật dây sống
động vật dẹt
động vật giáp xác
động vật giải phẫu học
động vật hình dây
động vật học
động vật hữu nhũ
động vật không xương sống
động vật lưỡng thê
động vật máu lạnh
động vật máu nóng
động vật mũi dài
động vật nguyên sinh
động vật nhai lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:51