请输入您要查询的越南语单词:
单词
há
释义
há
宁 <岂; 难道。>
哦 <表示将信将疑。>
岂 <副词, 表示反问。>
há có cái lẽ ấy sao?
岂有此理?
chỉ có thế mà thôi, há có cái khác sao?
如此而已, 岂有他哉? 张开。
随便看
Men-đê-li-vi
meo
meo meo
Me-ri-len
Merrimack
me-sừ
Mexico
Me-xơ-chu-xít
mi
mi-ca
Michigan
micro
mi-cron
Micronesia
microphone
mi-crô
mi-crô am-pe
thời gian
thời gian biến hoá
thời gian dài
thời gian dài đăng đẳng
thời gian dần trôi
thời gian hiệu lực
thời gian hành kinh
thời gian họp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 7:26:13