请输入您要查询的越南语单词:
单词
lói
释义
lói
nhói
chói
震耳 <声音高得或尖得令人难受。>
令筒; 号炮(在铁筒或竹筒里装火药, 燃火发声, 旧时作发令之用)。
随便看
rím
rí rỏm
rít
rít lên
rít rít
ríu ra ríu rit
ríu rít
ríu ríu
rò
rò hậu môn
ròi
ròm
ròn
ròng
ròng rã
ròng ròng
ròng rặc
ròng rọc chạy
ròng rọc hình nón
ròng rọc hình tháp
ròng rọc kéo nước
ròng rọc trượt
rò rỉ
róc
róc rách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 13:09:15