请输入您要查询的越南语单词:
单词
lông mao
释义
lông mao
羽毛。<鸟类身体表面所长的毛, 有保护身体、保持体温、帮助飞翔等作用。>
随便看
thượng uyển
thượng vàng hạ cám
thượng võ
thượng vị
thượng điền
thượng đế
thượng đội hạ đạp
thượt
thạc
thạch
thạch anh
thạch bút
thạch bản
thạch cao
thạch cao chín
thạch cao sống
thạch du
Thạch Dũng
thạch hoàng
Thạch Hà
thạch học
thạch hộc
thạch khí
thạch khôi nham
thạch khắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 3:09:08