请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỹ xảo
释义
kỹ xảo
技法 <(绘画、雕塑等的)技巧和方法。>
vận dụng kỹ xảo.
运用技巧。
kỹ xảo hội hoạ.
绘画技巧。
技巧 <表现在艺术、工艺、体育等方面的巧妙的技能。>
随便看
lơi lỏng
lơi ra
lơ là
lơ láo
lơ lỏng
lơ lớ
lơ lửng
lơm chơm
giáo chức
giáo cụ
giáo dài
giáo dân
giáo dưỡng
giáo dụ
giáo dục
giáo dục bắt buộc
giáo dục cao đẳng
giáo dục cơ sở
giáo dục cảm hoá
giáo dục hiện thực
giáo dục hàm thụ
giáo dục lao động
giáo dục mầm non
giáo dục nghiệp dư
giáo dục phổ cập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 11:59:32