请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáo đầu
释义
giáo đầu
序幕 <某些多幕剧的第一幕之前的一场戏, 用以介绍剧中人物的历史和剧情发生的远因, 或暗示全剧的主题。>
序曲 <歌剧、清唱剧、芭蕾舞剧等开场时演出的乐曲。由交响牙队演奏, 也指用这种体裁写成的独立器乐曲。>
开场白。
序言 <一般写在著作正文之前的文章。有作者自己写的, 多说明写书宗旨和经过。也有别人写的, 多介绍或评论本书内容。>
教头 <宋代军队中专门担任武术教学的人, 后指一般传授技艺的人。>
随便看
chủ nghĩa vô chính phủ
chủ nghĩa vô thần
chủ nghĩa vị kỷ
chủ nghĩa xã hội
chủ nghĩa xã hội khoa học
chủ nghĩa xã hội không tưởng
chủ nghĩa xét lại
chủ nghĩa yêu nước
chủ nghĩa Đác-uyn
chủ nghĩa điều hoà
chủ nghĩa đóng cửa
chủ nghĩa đại dân tộc
chủ nghĩa đế quốc
chủ nghĩa địa phương
chủ nghĩa định mệnh
chủng loại
chủng ngừa
chủng quần
chủng tộc
chủ ngã
chủng đậu
chủ ngữ
chủ nhiệm
chủ nhà
chủ nhà băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 13:05:47