请输入您要查询的越南语单词:
单词
lai hữu tính
释义
lai hữu tính
串花 <不同品种的作物进行有性杂交, 一般指天然杂交。>
有性杂交 <使雌雄两性的生殖细胞相结合的杂交。动物的有性杂交是使不同种、属或品种的动物交配产生新的一代。植物的有性杂交是用人工授粉的方法使不同种、属或品种的植物产生新品种。>
随便看
nỗi băn khoăn
nỗi căm giận chung
nỗi căm giận trong lòng
nỗi cảm kích
nỗi dằn vặt
nỗi gay go
nỗi hận
nỗi hận thầm kín
nỗi khổ
nỗi khổ biệt ly
nỗi khổ chất chứa
nỗi khổ của dân
nỗi khổ dấu kín
nỗi khổ riêng
nỗi khổ tâm
nỗi lo
nỗi lo lắng
nỗi lo về sau
nỗi lòng
nỗi mình
nỗi nhớ nhà
nỗi nhục
nỗi niềm khó nói
nỗi niềm riêng
nỗi oan biết kêu ai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 7:06:36