请输入您要查询的越南语单词:
单词
lan
释义
lan
泛 <泛滥。>
蔓延 <形容像蔓草一样不断向周围扩展。>
植
兰 <多年生草本植物, 叶子丛生, 条形, 先端尖, 春季开花, 淡绿色, 味芳香, 供观赏。花可制香料。也叫春兰。>
随便看
màu ghi
màu gạch
màu gạch cua
màu gạch non
màu gỉ sét
màu gốc
màu gụ
màu hoa đào
màu hoả hoàng
màu hoả hồng
màu hạt dẻ
màu hồng
màu hồng cánh sen
màu hồng nhạt
màu hồng phấn
màu hồng đào
màu hồng đơn
màu kem
màu lam nhạt
màu lá cọ
màu lông lạc đà
màu lông đỏ
màu lơ
màu lạnh
màu lợt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:32:54