请输入您要查询的越南语单词:
单词
lan phổ
释义
lan phổ
兰谱 <结拜盟兄弟时互相交换的帖子, 上面写着自己家族的谱系 (兰味香, 比喻情投意合)《易经·系辞:同心之言, 其臭如兰》。>
随便看
tâm bất tại
tâm bệnh
tâm can
tâm chí
tâm chí mạnh mẽ
tâm chứng
tâm cảm
tâm cảnh
tâm cầu
tâm dạ
tâm giao
tâm giải
tâm giới
tâm hoả
tâm huyết
tâm huyết dâng trào
tâm hương
tâm hồn
tâm hồn cao thượng
tâm hồn thiếu nữ
tâm hứa
tâm khúc
tâm khảm
tâm linh
tâm lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 8:19:38