请输入您要查询的越南语单词:
单词
đỏ au
释义
đỏ au
红彤彤 <(红彤彤的)形容很红。也作红通通。>
mặt đỏ au.
脸上晒得红彤彤的。
红艳艳 <(红艳艳的)形容红得鲜艳夺目。>
鲜红; 桃红; 飞红。<像桃花的颜色粉红。>
随便看
chưa đánh đã tan
chưa đâu vào đâu cả
chưa đính hôn
chưa đóng dấu
chưa được
chưa đạt
chưa đến Hoàng hà thì chưa cam lòng
chưa đủ
chưa đủ cỡ
chưa đủ số
chư hầu
chư linh
chưn
chưng
chưng bày
chưng cách thuỷ
chưng cất
chưng cỗ
chưng diện
chưng hấp
chưng hửng
chưng khô
chưng phát
chư quân
chư vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 19:05:04