请输入您要查询的越南语单词:
单词
lan rộng
释义
lan rộng
成长 <生长而成熟; 长成。>
开 <表示扩大或扩展。>
扩散; 廓张; 扩大; 扩展 <扩大分散出去。>
ảnh hưởng lan rộng.
扩散影响。 滋蔓 <生长蔓延。>
随便看
thần giao cách cảm
thần Giê-hô-va
thần gió
thần giữ của
thần hiệu
thần hoá
thần Huyền Vũ
thần hôn
thần hạ
Thần Hậu
thần hệ học
thần học
thần học viện
thần hồn nát thần tính
Thần Hộ
thần hộ mệnh
thần khí
thần khúc
thần kinh
thần kinh chuyển động mắt
thần kinh cảm giác
thần kinh cảm thụ
thần kinh cột sống
thần kinh dưới lưỡi
thần kinh giao cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/26 0:28:37